Dầu thủy lực thang máy khi nào thay? Dấu hiệu cần biết

Dầu thủy lực thang máy khi nào thay? là thắc mắc nhiều người quan tâm khi thang đã sử dụng được một thời gian hoặc bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành. Thời điểm thay dầu không phụ thuộc riêng vào số năm sử dụng mà còn liên quan đến loại dầu, tần suất vận hành, nhiệt độ làm việc, tình trạng gioăng phớt và mức độ nhiễm bẩn trong hệ thống.

Dầu thủy lực vừa truyền lực để nâng cabin, vừa bôi trơn, làm kín và hỗ trợ tản nhiệt cho bơm, van, xi lanh cùng nhiều chi tiết bên trong bộ nguồn. Khi dầu bị oxy hóa, nhiễm nước, lẫn cặn hoặc thay đổi độ nhớt, thang có thể bắt đầu chạy chậm, nóng hơn, phát tiếng ồn hoặc vận hành thiếu ổn định.

Trong bài viết này, Fulift Việt Nam sẽ phân tích bao lâu nên kiểm tra và thay dầu, những dấu hiệu dầu đã xuống cấp, lúc nào chỉ cần bổ sung và những hạng mục cần kiểm tra khi thay dầu thủy lực.

Bao lâu nên thay dầu thủy lực thang máy?

Không có một mốc thay dầu cố định áp dụng cho mọi thang máy thủy lực.

Cùng một loại dầu nhưng thang gia đình chỉ chạy vài chục lượt mỗi ngày sẽ có tốc độ xuống cấp rất khác thang tại khách sạn, văn phòng hoặc công trình sử dụng liên tục nhiều giờ.

Một số hệ thống thủy lực công nghiệp sử dụng khoảng 5.000–6.000 giờ vận hành như một mốc tham khảo. Tuy nhiên, không nên lấy con số này áp thẳng cho thang máy. Khi đánh giá dầu, cần xem đồng thời tình trạng dầu, nhiệt độ làm việc, tần suất sử dụng và yêu cầu của đúng bộ nguồn đang lắp.

Kiểm tra dầu và thay dầu là hai việc khác nhau

Dầu nên được kiểm tra định kỳ ngay cả khi chưa đến thời điểm thay.

Trong mỗi đợt bảo trì, kỹ thuật viên có thể xem mức dầu, màu sắc, độ trong, cặn bẩn, dấu hiệu lẫn nước và rò rỉ quanh hệ thống. Những bộ nguồn cần theo dõi kỹ hơn có thể lấy mẫu để kiểm tra độ nhớt, hàm lượng nước hoặc mức độ nhiễm hạt.

Lịch bảo trì chủ yếu đóng vai trò nhắc kiểm tra tình trạng dầu. Việc thay toàn bộ chỉ nên thực hiện khi chất lượng dầu đã giảm rõ, dầu bị nhiễm bẩn hoặc đạt tới giới hạn mà nhà sản xuất khuyến cáo.

Thang gia đình thường lâu phải thay dầu hơn

Thang thủy lực trong nhà ở thường có tần suất vận hành thấp hơn, tải không quá nặng và môi trường xung quanh tương đối sạch.

Trong điều kiện vận hành ổn định, dầu có thể sử dụng khoảng 3–5 năm hoặc lâu hơn, tùy loại dầu và thiết kế hệ thống. Mốc này chỉ nên dùng để tham khảo, không phải lịch thay bắt buộc.

Có thang đến 5 năm dầu vẫn còn tốt, nhưng cũng có hệ thống phải xử lý sớm hơn do nhiệt độ cao, gioăng phớt rò, nước lọt vào bể hoặc bụi bẩn tích tụ nhiều.

Thang chạy nhiều cần kiểm tra dầu sớm hơn

Khách sạn, văn phòng, nhà kết hợp kinh doanh hoặc công trình có thang chạy nhiều giờ mỗi ngày làm dầu phải chịu cường độ làm việc cao hơn.

Dầu liên tục đi qua bơm, van và đường ống sẽ sinh nhiệt nhiều hơn. Nhiệt độ cao kéo dài thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm dầu đổi màu, giảm khả năng bôi trơn và nhanh mất đặc tính ban đầu.

Ở hệ thống tải nặng hoặc vận hành liên tục, chu kỳ thay dầu có thể rút xuống khoảng 12–18 tháng hoặc 1.000–2.000 giờ hoạt động. Con số này vẫn chỉ mang tính tham khảo, bởi tình trạng thực tế của dầu mới quyết định có cần thay hay chưa.

Lần thay dầu đầu tiên có thể sớm hơn

Thang mới đưa vào sử dụng cần được theo dõi kỹ trong giai đoạn đầu.

Bơm, xi lanh và cụm van bắt đầu làm việc sau lắp đặt có thể tạo ra một lượng nhỏ cặn hoặc mạt kim loại trong quá trình vận hành ban đầu. Một số nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật sẽ yêu cầu kiểm tra kỹ và thay dầu sớm hơn ở lần đầu, chẳng hạn sau khoảng 12 tháng hoặc theo mốc giờ vận hành ghi trong tài liệu thiết bị.

Không nên mặc định mọi thang đều phải thay dầu sau 12 tháng. Cần ưu tiên hướng dẫn bảo trì của đúng bộ nguồn đang sử dụng.

Ưu tiên khuyến cáo của nhà sản xuất

Mỗi bộ nguồn thủy lực có yêu cầu riêng về loại dầu, độ nhớt và chu kỳ bảo trì.

Có hệ thống dùng ISO VG 46, hệ thống khác có thể yêu cầu cấp độ nhớt hoặc tiêu chuẩn dầu khác. Khi kiểm tra nên đối chiếu:

  • Loại dầu nhà sản xuất yêu cầu.
  • Độ nhớt đang sử dụng.
  • Số giờ vận hành hoặc chu kỳ kiểm tra được khuyến nghị.
  • Tình trạng thực tế của dầu trong bể.
  • Nhiệt độ làm việc và tần suất chạy thang.

Fulift Việt Nam không khuyến nghị thay dầu chỉ vì “đã đủ số năm”. Mốc thời gian nên dùng để nhắc kiểm tra, còn quyết định thay cần dựa thêm vào tình trạng dầu và yêu cầu của hệ thống.

Dấu hiệu dầu thủy lực cần kiểm tra hoặc thay

Dầu thủy lực xuống cấp thường để lại dấu hiệu khá rõ, cả ở màu sắc của dầu lẫn cách thang vận hành.

Khi thấy dầu đổi màu, có cặn, cabin chạy chậm, bơm kêu lớn hoặc mức dầu giảm bất thường, nên kiểm tra sớm thay vì tiếp tục sử dụng đến kỳ bảo trì tiếp theo.

Dầu đổi màu, đục hoặc có cặn

Dầu còn tốt thường có màu tương đối trong và đồng đều. Sau thời gian sử dụng, màu có thể sẫm dần, nhưng khi chuyển sang nâu đậm, có mùi khét hoặc xuất hiện nhiều cặn thì cần kiểm tra kỹ.

Dầu sẫm màu thường liên quan đến quá trình oxy hóa hoặc làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài. Khi dầu đã biến chất, khả năng bôi trơn và bảo vệ các bề mặt kim loại cũng giảm.

Dầu đục hoặc trắng như sữa đáng lưu ý hơn vì có khả năng nước đã xâm nhập vào hệ thống. Nước làm giảm khả năng bôi trơn, thúc đẩy ăn mòn và ảnh hưởng đến các phụ gia trong dầu.

Cặn dưới đáy bể hoặc các hạt lơ lửng có thể đến từ bụi bên ngoài, sản phẩm oxy hóa hoặc mạt kim loại sinh ra khi các chi tiết cơ khí bị mài mòn.

Thang chạy chậm, giật hoặc không đều

Dầu thủy lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo áp suất và kiểm soát dòng chảy.

Khi độ nhớt thay đổi hoặc dầu chứa nhiều cặn, cabin có thể bắt đầu xuất hiện những biểu hiện như:

  • Đi lên chậm hơn bình thường.
  • Tốc độ thay đổi trong cùng một hành trình.
  • Khởi động hoặc dừng có cảm giác giật.
  • Dừng tầng không còn êm như trước.

Dầu quá loãng có thể làm tăng rò rỉ bên trong bơm và van, khiến lưu lượng thực tế đưa tới xi lanh giảm. Dầu có nhiều cặn lại dễ ảnh hưởng đến các đường dầu nhỏ và chuyển động của van điều khiển.

Tuy nhiên, không nên kết luận ngay dầu là nguyên nhân. Bơm yếu, van điều khiển, cảm biến hoặc hệ thống điện cũng có thể tạo ra biểu hiện tương tự.

Bơm kêu lớn hoặc dầu nóng bất thường

Bơm thủy lực đang hoạt động ổn định thường phát ra âm thanh khá đều. Khi tiếng bơm lớn hơn trước, xuất hiện tiếng rít, rung hoặc dầu nóng nhanh, hệ thống nên được kiểm tra sớm.

Một trong những việc đầu tiên cần xem là mức dầu trong bể. Dầu quá thấp có thể làm bơm hút lẫn không khí, tạo bọt và khiến hệ thống hoạt động ồn hơn.

Dầu sủi bọt nhiều cũng có thể liên quan đến mức dầu không đúng, đường hút bị cản trở hoặc khả năng tách khí của dầu đã giảm.

Ngoài tình trạng dầu, kỹ thuật viên nên kiểm tra thêm lọc dầu, đường hút, van xả áp, bơm và nhiệt độ khi thang chạy nhiều lượt liên tục.

Mức dầu giảm bất thường

Trong hệ thống thủy lực, dầu đi từ bể qua bơm, van, đường ống và xi lanh rồi quay trở lại bể. Mức dầu có thể thay đổi theo vị trí piston nhưng không nên giảm dần rõ rệt theo thời gian.

Khi phải châm thêm dầu thường xuyên, cần kiểm tra:

  • Đường ống và ống mềm.
  • Các đầu nối.
  • Cụm van.
  • Gioăng, phớt tại xi lanh.
  • Khu vực quanh bơm và bể dầu.

Rò nhỏ đôi khi chỉ để lại một lớp ẩm hoặc vệt dầu quanh đầu nối. Rò nhiều hơn có thể thấy dầu tụ quanh xi lanh hoặc chảy xuống hố PIT.

Không nên duy trì thang bằng cách châm dầu liên tục mà chưa tìm vị trí thất thoát.

Dấu hiệuNên kiểm tra
Dầu sẫm màu, có mùi khétNhiệt độ vận hành và tình trạng oxy hóa
Dầu đục hoặc trắng sữaKhả năng nước xâm nhập
Dầu có cặn hoặc mạt kim loạiBể dầu, lọc, bơm và các chi tiết đang mài mòn
Thang chạy chậm hoặc giậtĐộ nhớt dầu, van, bơm và hệ điều khiển
Bơm kêu lớn, dầu sủi bọtMức dầu, đường hút, lọc và khả năng lẫn khí
Dầu nóng bất thườngBơm, van xả áp, lưu lượng và cường độ vận hành
Mức dầu giảm nhanhĐường ống, đầu nối, phớt và xi lanh

Bảng này nên giữ lại vì giúp người đọc đối chiếu khá nhanh giữa hiện tượng và phần cần kiểm tra.

Khi nào chỉ cần bổ sung dầu, khi nào phải thay toàn bộ?

Không phải cứ thấy mức dầu thấp là phải thay toàn bộ.

Có lúc dầu vẫn còn tốt và chỉ cần bổ sung đúng chủng loại. Ngược lại, khi dầu đã xuống cấp hoặc nhiễm bẩn nặng, châm thêm dầu mới gần như không giải quyết được vấn đề.

Có thể chỉ cần bổ sung dầu khi

Chỉ nên châm thêm khi chất lượng dầu hiện tại vẫn ổn và nguyên nhân khiến mức dầu giảm đã được kiểm tra.

Một số dấu hiệu thường gặp:

  • Dầu vẫn trong, không có mùi khét rõ.
  • Không thấy bùn, cặn hoặc mạt kim loại.
  • Không có dấu hiệu lẫn nước.
  • Thang vẫn chạy ổn định, bơm không kêu lớn.
  • Dầu bổ sung đúng cấp độ nhớt và chủng loại đang sử dụng.
  • Mức dầu chỉ thiếu một lượng nhỏ và không phát hiện rò đáng kể.

Phần quan trọng nhất là không đổ dầu theo cảm tính. Khi không biết trong bể đang dùng loại nào, nên kiểm tra nhật ký bảo trì, nhãn dầu cũ hoặc tài liệu của thiết bị.

Trộn dầu khác độ nhớt hoặc không tương thích về hệ phụ gia có thể làm thay đổi khả năng bôi trơn, chống bọt và tách nước của hỗn hợp dầu.

Khi nào nên thay toàn bộ dầu?

Thay toàn bộ khi dầu hiện tại không còn đủ chất lượng để tiếp tục sử dụng hoặc mức nhiễm bẩn đã quá cao.

Những dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Dầu xuống cấp rõ: màu sẫm bất thường, có mùi khét hoặc dấu hiệu phân hủy do nhiệt.
  • Có nhiều cặn hoặc mạt kim loại: đặc biệt khi cặn nhanh chóng xuất hiện trở lại sau khi vệ sinh lọc.
  • Dầu bị nhiễm nước: đục, trắng sữa hoặc có nước tách ra dưới đáy.
  • Đã đổ nhầm dầu: sai độ nhớt hoặc sai chủng loại.
  • Dầu bị trộn lẫn: khó xác định đặc tính của hỗn hợp sau khi nhiều loại dầu khác nhau được châm vào.
  • Hệ thống vừa sửa chữa lớn: thay bơm, tháo xi lanh, thay đường ống hoặc mở mạch thủy lực trong thời gian dài.
  • Kết quả kiểm tra cho thấy dầu đã vượt giới hạn sử dụng.
  • Nhà sản xuất yêu cầu thay theo chu kỳ của thiết bị.

Dầu nhiễm bẩn nặng có thể cần vệ sinh bể, thay lọc hoặc súc rửa một phần hệ thống trước khi nạp dầu mới.

Đừng bỏ qua nguyên nhân làm dầu hỏng

Đây là phần em vẫn giữ, nhưng rút bớt kiểu chốt lặp lại.

Dầu đục do nước lọt vào mà nguồn nước chưa được xử lý thì dầu mới vẫn sẽ nhanh nhiễm lại. Dầu có nhiều mạt kim loại mà bơm đang mài mòn thì cặn tiếp tục sinh ra. Mức dầu giảm do phớt hoặc đường ống rò cũng không thể giải quyết chỉ bằng việc châm thêm.

Trước khi quyết định bổ sung hay thay toàn bộ, nên kiểm tra đồng thời chất lượng dầu, mức dầu và tình trạng các bộ phận có liên quan.

Không thay dầu đúng lúc ảnh hưởng gì đến thang?

Dầu đã xuống cấp nhưng vẫn tiếp tục sử dụng lâu ngày sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến bơm, van, gioăng phớt và khả năng nâng hạ cabin.

Ban đầu thang có thể chỉ chạy chậm hơn hoặc nóng hơn bình thường. Khi mức độ nhiễm bẩn và mài mòn tăng dần, chi phí sửa chữa cũng dễ tăng theo.

Giảm khả năng bôi trơn

Dầu tạo một lớp màng giữa các bề mặt kim loại đang chuyển động.

Khi dầu bị oxy hóa, nhiễm bẩn hoặc thay đổi độ nhớt, lớp màng bôi trơn suy giảm. Bơm, van và xi lanh dễ bị xước hoặc mài mòn hơn. Mạt kim loại sinh ra lại tiếp tục lưu thông theo dòng dầu và làm mức nhiễm bẩn tăng thêm.

Bơm thủy lực nhanh xuống cấp

Bơm là một trong những bộ phận chịu ảnh hưởng rõ nhất khi dầu không còn đảm bảo.

Dầu quá loãng có thể làm tăng rò rỉ bên trong bơm. Dầu chứa nhiều cặn lại dễ làm xước các bề mặt làm việc.

Khi hiệu suất bơm giảm, cabin có thể đi lên chậm hơn, áp suất thiếu ổn định và motor phải hoạt động lâu hơn cho mỗi hành trình.

Van thủy lực dễ bị kẹt

Các khe làm việc bên trong cụm van khá nhỏ nên rất nhạy với cặn và sản phẩm oxy hóa của dầu.

Khi cặn hoặc lớp varnish bám vào các chi tiết bên trong, van có thể đóng mở không còn mượt. Thang lúc đó dễ xuất hiện hiện tượng khởi động giật, giảm tốc không êm, dừng tầng thiếu chính xác hoặc tốc độ thay đổi bất thường.

Gioăng và phớt nhanh hỏng hơn

Dầu xuống cấp hoặc làm việc trong nhiệt độ cao kéo dài có thể làm tuổi thọ gioăng, phớt giảm.

Khi bộ phận làm kín chai cứng, nứt hoặc biến dạng, dầu bắt đầu rò ra ngoài hoặc rò nội bộ. Mức dầu giảm, áp suất thiếu ổn định và bơm phải làm việc nhiều hơn để duy trì khả năng nâng cabin.

Hệ thống dễ bị quá nhiệt

Dầu bẩn, sai độ nhớt hoặc lưu thông kém khiến nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành khó được giải phóng.

Nhiệt độ cao tiếp tục làm dầu nhanh oxy hóa, còn dầu xuống cấp lại làm ma sát và nhiệt tăng thêm. Nếu để kéo dài, cả dầu lẫn các chi tiết thủy lực đều chịu ảnh hưởng.

Thang vận hành kém ổn định

Khi khả năng kiểm soát dòng chảy và áp suất thay đổi, người sử dụng có thể nhận thấy:

  • Cabin đi lên chậm hơn.
  • Khởi động hoặc dừng có cảm giác giật.
  • Tốc độ không đều.
  • Bằng tầng kém chính xác.
  • Bơm kêu lớn hơn bình thường.

Những biểu hiện này không phải lúc nào cũng xuất phát từ dầu. Bơm, van, cảm biến và hệ điều khiển cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự nên cần kiểm tra tổng thể trước khi sửa chữa.

Khi thay dầu cần kiểm tra thêm những gì?

Thay dầu thủy lực không nên chỉ dừng ở việc xả dầu cũ rồi châm dầu mới.

Cặn, nước hoặc mạt kim loại có thể vẫn nằm lại trong bể, lọc, van và đường ống. Khi dầu mới được nạp vào, phần chất bẩn còn sót lại sẽ tiếp tục đi theo dòng dầu.

Bình chứa dầu

Sau khi xả dầu, nên kiểm tra đáy và thành bình chứa vì đây thường là nơi cặn, bùn dầu hoặc nước lắng lại.

Bể nên được vệ sinh sạch trước khi nạp dầu mới. Khi thấy gỉ sét, nhiều cặn hoặc dấu hiệu nước xâm nhập, cần xử lý nguyên nhân trước.

Lọc dầu và nắp thông hơi

Lọc dầu giữ lại bụi bẩn và mạt kim loại trong suốt chu kỳ sử dụng trước đó.

Khi thay dầu, nên kiểm tra lọc hút, lọc hồi và thay khi đã bẩn hoặc đến hạn. Nắp thông hơi của bể dầu cũng cần xem lại, đặc biệt ở loại có hạt hút ẩm.

Bơm thủy lực

Dầu cũ có nhiều cặn hoặc mạt kim loại thì bơm cần được kiểm tra kỹ hơn.

Bơm quay nặng, rung, nóng hoặc có dấu hiệu mài mòn có thể là nguồn làm dầu mới tiếp tục nhiễm bẩn sau khi thay.

Cụm van

Cụm van khá nhạy với cặn và sản phẩm oxy hóa.

Khi thay dầu, kỹ thuật viên nên kiểm tra các đường dầu, bề mặt làm việc và khu vực cuộn từ. Dầu cũ đã xuống cấp nặng hoặc có nhiều varnish có thể khiến hệ thống cần được làm sạch hoặc súc rửa trước khi nạp dầu mới.

Đường ống và ống mềm

Ống thủy lực nên được kiểm tra dọc theo chiều dài, nhất là những đoạn thường xuyên rung, uốn hoặc tiếp xúc với kết cấu xung quanh.

Các dấu hiệu như phồng, nứt, chai cứng, trầy xước sâu hoặc rỉ dầu tại đầu nối cần được xử lý trong cùng đợt bảo trì.

Gioăng và phớt xi lanh

Khu vực cổ xi lanh là vị trí khá dễ phát hiện rò dầu.

Khi bề mặt ty luôn ướt dầu, có vệt chảy hoặc rò quanh phớt, bộ phận làm kín cần được kiểm tra. Phớt đã mòn mà vẫn giữ nguyên sẽ làm mức dầu tiếp tục giảm sau khi vừa thay dầu mới.

Các đầu nối và vị trí rò dầu

Các đầu nối tại bơm, van, đường ống và xi lanh cần được kiểm tra độ kín.

Vệt dầu, bụi bám ướt hoặc dấu hiệu thấm nhẹ quanh mối nối thường là những vị trí đáng kiểm tra kỹ hơn.

Có cần súc rửa hệ thống không?

Không phải lần thay dầu nào cũng cần súc rửa toàn bộ.

Súc rửa thường được cân nhắc khi dầu cũ nhiễm bẩn nặng, có nhiều cặn, nước, varnish hoặc hệ thống vừa trải qua sửa chữa lớn.

Mục tiêu là loại bỏ phần chất bẩn còn nằm trong đường ống, van và các khoang dầu trước khi nạp dầu mới.

Có nên tự thay dầu thủy lực thang máy?

Không nên tự thay dầu thủy lực khi không có kinh nghiệm về hệ thống thang máy.

Công việc này không đơn thuần là xả dầu cũ và đổ dầu mới. Người thực hiện cần xác định đúng chủng loại dầu, độ nhớt, lượng nạp và quy trình xử lý hệ thống sau khi thay.

Một số phần cần kiểm tra gồm:

  • Đúng loại dầu: mỗi bộ nguồn có yêu cầu riêng về dầu và hệ phụ gia.
  • Đúng độ nhớt: ISO VG 32, 46 hay 68 không nên dùng thay cho nhau theo cảm tính.
  • Đúng lượng dầu: thiếu dầu có thể làm bơm hút khí, còn quá nhiều dầu có nguy cơ tràn khi piston hồi về.
  • Xả và nạp đúng quy trình: cần đưa thang về trạng thái an toàn và xử lý áp suất theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Kiểm tra lọc dầu: dầu mới nhưng lọc đã nghẹt thì chất bẩn vẫn tiếp tục lưu thông.
  • Xử lý khí trong mạch: một số hệ thống cần xả khí sau khi nạp dầu.
  • Tìm nguyên nhân dầu cũ xuống cấp: tránh thay dầu xong nhưng lỗi cũ vẫn tiếp tục làm dầu mới hỏng.

Phần cần thận trọng nhất là người thao tác đang can thiệp vào mạch thủy lực chịu áp và cơ cấu nâng cabin. Không nên tự tháo van, mở đường dầu hoặc xả dầu khi chưa nắm rõ trạng thái cabin, piston và áp suất trong hệ thống.

Ở Fulift Việt Nam, khi thay dầu chúng tôi thường kiểm tra thêm bể dầu, lọc, bơm, van, đường ống, phớt và các vị trí rò trước khi nạp dầu mới.

Cách kiểm tra dầu trong quá trình bảo trì

Trong mỗi đợt bảo trì thang máy thủy lực, dầu nên được kiểm tra cùng với bơm, van, đường ống và xi lanh.

Chỉ nhìn mức dầu trong bể là chưa đủ. Dầu vẫn có thể đủ lượng nhưng đã lẫn nước, có cặn hoặc thay đổi độ nhớt sau thời gian vận hành.

Khi bảo trì, nên kiểm tra:

  • Mức dầu: đối chiếu theo vị trí cabin và hướng dẫn của đúng model. Mức dầu giảm rõ so với lần trước cần kiểm tra đường ống, đầu nối và phớt.
  • Màu sắc và cặn: dầu sẫm nhanh, có mùi khét, cặn hoặc mạt kim loại đều đáng chú ý.
  • Khả năng nhiễm nước: dầu đục hoặc trắng sữa có thể đã lẫn nước.
  • Rò dầu: kiểm tra quanh bơm, cụm van, đầu nối, ống mềm và cổ xi lanh.
  • Nhiệt độ vận hành: dầu nóng bất thường sau một số lượt chạy cần xem lại bơm, van, lưu lượng và cường độ sử dụng.
  • Lọc dầu: lọc quá bẩn có thể làm giảm lưu lượng hoặc khiến hệ thống phải làm việc nặng hơn.
  • Loại dầu đang sử dụng: đối chiếu cấp độ nhớt và chủng loại dầu theo tài liệu kỹ thuật.

Ở thang chạy nhiều hoặc hệ thống có giá trị lớn, kiểm tra bằng mắt đôi khi chưa đủ. Mẫu dầu có thể được phân tích thêm về độ nhớt, hàm lượng nước, mức nhiễm hạt và tình trạng oxy hóa.

Theo dõi dầu định kỳ giúp phát hiện vấn đề trước khi thang bắt đầu chạy chậm, rung hoặc bơm phát tiếng ồn rõ.

Dầu thủy lực thang máy không nên thay theo một mốc thời gian cố định cho mọi thiết bị. Loại dầu, tần suất sử dụng, nhiệt độ vận hành, tình trạng bơm, van, gioăng phớt và mức độ nhiễm bẩn đều ảnh hưởng đến thời điểm cần thay.

Trong quá trình sử dụng, nên theo dõi mức dầu, màu sắc, cặn, dấu hiệu nhiễm nước, nhiệt độ và cách thang vận hành. Dầu đổi màu rõ, có cặn, mức dầu giảm nhanh, bơm kêu lớn hoặc cabin chạy không còn êm như trước là những dấu hiệu cần kiểm tra sớm.

Khi dầu đã xuống cấp, việc bảo trì cũng không nên dừng ở thao tác xả dầu cũ rồi nạp dầu mới. Bể chứa, lọc, bơm, van, đường ống và các vị trí làm kín cần được xem lại để hạn chế dầu mới nhanh chóng gặp lại vấn đề cũ.

Nếu thang đang có dấu hiệu bất thường hoặc chưa rõ dầu thủy lực đã đến lúc cần thay hay chưa, có thể liên hệ Fulift Việt Nam để kiểm tra hệ thống, đánh giá tình trạng dầu và tư vấn phương án xử lý theo đúng cấu hình thang đang sử dụng.

Đánh giá bài viết này!
Thang Máy Fulift Việt Nam

Fulift cung cấp đa dạng giải pháp thang máy như thang máy Homelift, thang máy tải hàng, thang máy thủy lực, thang máy trục vít và thang tời thực phẩm, đáp ứng mọi nhu cầu từ nhà ở đến công trình kinh doanh. Mỗi sản phẩm được thiết kế tối ưu, đảm bảo an toàn, vận hành bền bỉ và nâng tầm giá trị công trình

Chia sẻ bài viết:
Bài viết liên quan:
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Cảm ơn bạn đã dành thời gian ghé thăm Fulift! Mỗi lượt truy cập của bạn là nguồn động lực để chúng tôi không ngừng hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm.